stomach ache
/ˈstʌmək eɪk/A pain in a person's stomach or abdomen.
Tiếng Việt
đau bụng
X-tăm-mợc ê-c
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'stơm', đọc nối âm /k/ ở cuối từ 'stomach' với từ 'ache' thành /k eɪk/.
Cơn đau ở dạ dày hoặc vùng bụng.
Meanings
1 meaning
1A pain in your stomach or abdomen.daily life
Cơn đau ở dạ dày hoặc vùng bụng của bạn.
“I ate too much candy and got a terrible stomach ache.”
“Tôi đã ăn quá nhiều kẹo và bị đau bụng dữ dội.”
- She complained of a stomach ache after dinner.
- He stayed home from school with a stomach ache.
- Stress can sometimes give you a stomach ache.
Người Việt thường dùng 'đau bụng' cho mọi cơn đau ở vùng bụng. Trong tiếng Anh, hãy nhớ dùng cụm động từ 'have a stomach ache' hoặc 'get a stomach ache'. Lưu ý tiếng Anh Mỹ thường dùng mạo từ 'a' (a stomach ache), trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng như danh từ không đếm được (have stomach ache).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- severe stomach ache
- terrible stomach ache
- complain of a stomach ache
- suffer from a stomach ache
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- stomach aches
Word family
- acheverb
Usage patterns
- have a stomach ache
- get a stomach ache
- give somebody a stomach ache
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a pain in my stomach ache.
I have a stomach ache.
'Stomach ache' already means 'pain in the stomach', so saying 'pain in my stomach ache' is redundant.
My stomach is ache.
My stomach aches.
'Ache' can be a verb, but 'stomach ache' is a noun phrase. Use 'My stomach aches' or 'I have a stomach ache'.
I am stomach ache.
I have a stomach ache.
Use the verb 'have' to express experiencing a physical ailment.
He got stomach ache from the bad food.
He got a stomach ache from the bad food.
In US English, 'stomach ache' is typically countable and requires the article 'a'. (Note: UK English sometimes omits 'a').
She has stomach aches in her head.
She has a headache.
A stomach ache specifically refers to pain in the abdomen, not the head.
Don't confuse with
- headache
a continuous pain in the head
“I have a headache from reading too much.”
Stomach ache is for the belly/abdomen, headache is for the head.
Academic collocations
Words that pair with "stomach ache" in formal and academic writing
- verb
- experiencereportsufferdevelop
- adjective
- severemildacutechronic
- noun
- symptompaindiscomfort
- preposition
- withfrom
In context
Real-world examples
- daily life
I have a terrible stomach ache after eating that street food.
Tôi bị đau bụng dữ dội sau khi ăn món ăn đường phố đó.
Thức ăn đường phố rất phổ biến ở Việt Nam, và đôi khi vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm có thể gây ra các triệu chứng đau bụng.
- academic
The patient presented with a severe stomach ache and fever.
Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng đau bụng dữ dội và sốt.
Cách diễn đạt tiêu chuẩn trong môi trường y tế và bệnh viện tại Việt Nam khi mô tả triệu chứng của bệnh nhân.
- business
He had to take sick leave today due to a stomach ache.
Hôm nay anh ấy phải xin nghỉ ốm vì bị đau bụng.
Đau bụng là một trong những lý do xin nghỉ phép (nghỉ ốm) phổ biến và được chấp nhận tại các nơi làm việc ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'đau bụng' là một từ chỉ chung cho mọi cơn đau ở vùng bụng, bao gồm đau dạ dày, ngộ độc thực phẩm, rối loạn tiêu hóa, hoặc thậm chí là đau bụng kinh.
- Khi bị đau bụng, người Việt Nam thường có thói quen bôi 'dầu gió' (medicated oil) vào vùng bụng hoặc uống trà gừng ấm như một phương pháp điều trị tại nhà phổ biến.
Etymology
From 'stomach' (from Greek 'stomakhos') + 'ache' (from Old English 'acan'). The compound has been used in English for centuries to describe abdominal pain.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và ví dụ chi tiết trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.